dna chip

Học thuật
Thân thiện
dna chip

A scientist carefully places a sample onto a DNA chip in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chíp ADN: Một loại vi mạch (microchip) chứa các đầu DNA. Các đầu này cấu trúc bổ sung, tạo thành một nửa của chuỗi xoắn kép DNA, cho phép chúng nhận biết liên kết với DNA từ các mẫu vật cần kiểm tra. Đây một công cụ công nghệ sinh học dùng để phân tích gen.
    • Chíp gen: Một thuật ngữ khác cùng nghĩa, chỉ thiết bị vi mạch dùng để nghiên cứu phân tích thông tin di truyền (gen).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists used a dna chip to analyze the patient's genetic profile. (Các nhà khoa học đã sử dụng một chíp ADN để phân tích hồ sơ gen của bệnh nhân.)
    • The development of the dna chip has revolutionized genetic testing. (Sự phát triển của chíp gen đã cách mạng hóa việc xét nghiệm di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hybridize to a dna chip": Lai với một chíp ADN (quá trình các mẫu DNA bổ sung liên kết với đầu trên chíp).
    • The fluorescently labeled sample DNA will hybridize to the dna chip. (DNA mẫu được đánh dấu huỳnh quang sẽ lai với chíp ADN.)
Biến thể từ gần giống
  • DNA microarray (n): Vi mảng DNA (một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa hoặc rất gần với "dna chip").
  • Gene chip (n): Chíp gen (cách gọi khác).
  • Biochip (n): Chíp sinh học (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm chíp ADN).
Từ đồng nghĩa
  • DNA microarray: Vi mảng DNA.
  • Gene array: Mảng gen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đặc thù cho danh từ công nghệ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này)

dna chip

A scientist carefully places a sample onto a DNA chip in the laboratory.

Noun
  1. chíp ADN
  2. chíp gen

Từ đồng nghĩa